请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước đó
释义
trước đó
故 <原来的; 从前的; 旧的。>
上上 <指比前一时期再往前的(一个时期)。>
事前; 头里; 事先 <事情发生以前, 也指事情处理、了结以前。>
早年 <多年以前; 从前。>
先; 先前。<时间词, 泛指以前或指某个时候以前。注意'以前'可以用在动词后面表示时间。>
先期 <在某一日期以前。>
随便看
thành trùm
thành trùng
thành trấn
thành tài
thành tâm
thành tâm thành ý
thành tích
thành tích chiến đấu
thành tích chói lọi
thành tích nhỏ bé
thành tích rực rỡ
thành tích và khuyết điểm
thành tích vĩ đại
thành tích xuất sắc
thành tính
thành tật
thành tế bào
thành tựu
thành tựu nổi bật
thành tựu vĩ đại
thành tựu xuất sắc
thành uý
thành uỷ
thành viên
thành viên ban giám đốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 8:07:17