请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu vòi rồng
释义
đầu vòi rồng
喷嘴; 喷嘴儿 。<喷射流体物质用的零件, 一般呈管状, 出口的一端管孔较小。>
龙头。<自来水管的放水活门, 有旋转装置可以打开或关上。龙头也可以用在其他液体溶器上。>
随便看
lay láy
lay lắt
lay nhay
lay trời chuyển đất
lay động
la đà
le
Lebanon
le le
le lói
le lưỡi nhát ma
lem
lem luốc
lem lém
lem nhem
le mác
len
len ca-sơ-mia
len chải
len dạ
len dệt
leng ca leng keng
leng keng
len lét
len lỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 8:43:44