请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậm đà
释义
đậm đà
醇厚 <(气味、滋味)纯正浓厚。>
浓郁 <(花草等的香气)浓重。>
ý xuân đậm đà.
春意浓郁。
浓郁 <(色彩、情感、气氛等)重。>
随便看
khô nước
khô nẻ
khô nứt
khô queo
khô quắt
khô ráo
khô vàng
khô vừng
khô xác
khô xốp
khô đét
khô đậu
khù khờ
khùng
khú
khúc
khúc bi thương
khúc chiết
khúc cong
khúc cuối
khúc cây
khúc côn cầu
khúc dạo đầu
khúc giao hưởng
khúc hát cáo biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:17:57