请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậm đà
释义
đậm đà
醇厚 <(气味、滋味)纯正浓厚。>
浓郁 <(花草等的香气)浓重。>
ý xuân đậm đà.
春意浓郁。
浓郁 <(色彩、情感、气氛等)重。>
随便看
cãi chầy cãi cối
cãi cọ
cãi cọ ồn ào
cãi lại
cãi lẫy
cãi lẽ
cãi lệnh
cãi lộn
cãi mạng
cãi nhau
cãi nhau như mổ bò
cãi om sòm
cãi trong nhà
cãi vã
cê-ri
cê-si
cò
cò bợ
cò cưa
cò cử
cò hương
còi
còi báo động
còi bóp
còi cọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:17:57