请输入您要查询的越南语单词:
单词
đập nước hình vòm
释义
đập nước hình vòm
连拱坝 <由许多拱形坝面和坝垛构成的坝, 用钢筋混凝土筑成。拱形坝面迎着水, 把水的压力传到坝垛上。>
随便看
ruột già
ruột hồi
ruột kết
ruột máy đồng hồ
ruột nan
ruột như lửa đốt
ruột non
ruột phích
ruột rối như tơ vò
ruột rỗng
ruột sấy
ruột thịt
ruột trên
ruột tượng
ruột xe
ruột đầu
ruột đặc
Rwanda
rà
rài
rài rài
rài rạc
ràn
ràng
ràng buộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:34:43