请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn truỵ
释义
đàn truỵ
坠琴; 坠子. <弦乐器, 有蟒皮面和桐木板面两种。前者琴筒像四胡而较短, 后者琴筒像小三弦。原来是河南坠子的专用乐器, 后来逐渐用于其他曲艺、戏曲等。也叫坠子、坠胡、二弦。>
随便看
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
mặt hầm hầm
mặt hứng nước
mặt khác
mặt kính
mặt kính đồng hồ
mặt lưng
mặt lưng mặt vực
mặt lưỡi
mặt lưỡi cày
mặt lạnh như tiền
mặt lồi
mặt mo
mặt mày
mặt mày hiền hậu
mặt mày hung tợn
mặt mày hốc hác
mặt mày hồng hào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 23:01:12