请输入您要查询的越南语单词:
单词
nồi trục
释义
nồi trục
轴瓦 <滑动轴承和轴接触的部分, 非常光滑, 一般用减摩合金、塑料等制成。也叫轴衬。>
随便看
nỉ đồng phục
nịch
nịch ái
nịnh
nịnh bợ
nịnh hót
nịnh hót lấy lòng
nịnh hót nước ngoài
nịnh nót
nịnh nọt
nịnh thần
nịnh trên nạt dưới
nịnh tính
nịt
nịt gối
nịt vú
thấm
thấm hút
thấm mồ hôi
thấm nhuần
thấm nước
thấm thoát
thấm thoắt
thấm tháp
thấm thía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 11:54:53