请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng giận
释义
đáng giận
恨人 <使人生气; 让人怨恨。>
anh ấy lại nấu cơm khê rồi, thật là đáng giận!
他又把饭做煳了, 真恨人!
可恨 ; 可恶 <令人痛恨; 使人憎恨。>
随便看
toả
toả bế
toả cầu khuẩn
toả hơi
toả khắp
toả nhiệt
toản tập
toả ra
toả toái
toẹt
toẽ
TP Cần Thơ
TP Hà Nội
TP Hải Phòng
TP Vũng Tàu
tra
tra cứu
tra duyệt
tra dầu
tra hạch
tra hỏi
trai
trai chưa vợ
trai chủ
trai giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:13:01