请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng giận
释义
đáng giận
恨人 <使人生气; 让人怨恨。>
anh ấy lại nấu cơm khê rồi, thật là đáng giận!
他又把饭做煳了, 真恨人!
可恨 ; 可恶 <令人痛恨; 使人憎恨。>
随便看
lúc nổi nóng
lúc rảnh
lúc rảnh rỗi
lúc rỗi
lúc rỗi rãi
lúc sung sức
lúc thuận tiện
lúc thì
lúc thúc
lúc thường
lúc trước
lúc trầm lúc bổng
Lúc-xăm-bua
lúc đó
lúc đấy
lúc đầu
lúc ấy
lúc ẩn lúc hiện
lú gan lú ruột
lúi húi
lú lấp
lú lẫn
lúm
lúm đồng tiền
lún
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 21:43:24