请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng khinh
释义
đáng khinh
败坏 <恶劣。>
con người đáng khinh
败坏的人
卑污; 猥劣 ; 卑劣 <品质卑劣, 心地肮脏。>
龊 <比喻人品质恶劣。>
可鄙 <令人鄙视。>
tự tư tự lợi là đáng khinh nhất.
自私自利是最可鄙的。
随便看
bán thử
bán thực dân địa
bán tiếng
bán tiền mặt
bán tiền tươi
bán trao tay
bán trôn nuôi miệng
bán trú
bán trộm
bán trời không văn tự
bán tuần san
bán tín bán nghi
bán tống
bán tử
bán tự trị
bán tự động
bán vãi
bán vợ đợ con
bán xon
bán xoát
bán xứ
bán âm
bán âm bán dương
bán ý thức
bán đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 16:51:47