请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng khinh
释义
đáng khinh
败坏 <恶劣。>
con người đáng khinh
败坏的人
卑污; 猥劣 ; 卑劣 <品质卑劣, 心地肮脏。>
龊 <比喻人品质恶劣。>
可鄙 <令人鄙视。>
tự tư tự lợi là đáng khinh nhất.
自私自利是最可鄙的。
随便看
mạt gà
mạt hạng
Mạt Hỉ
mạt kiếp
mạt kỳ
mạt lộ
mạt niên
mạt phục
họ Xương
họ Xướng
họ Y
họ Yên
họ Yêu
họ Yết
họ Án
họ Áo
họ Áp
họ Át
họ Âm
họ Ân
họ Âu
họ Âu Dương
họ Ích
họ Ô
họ Ôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:36:57