请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tin
释义
đáng tin
保险; 保准; 信赖 <稳妥可靠; 安全. >
靠得住; 可靠 < 可以相信。>
tin này có đáng tin không?
这个消息 靠得住吗?
tin tức này có thật sự đáng tin hay không?
这个消息可靠不可靠? 铁杆; 铁杆儿 <比喻十分可靠。>
đội bảo vệ đáng tin cậy; đội cảnh vệ đáng tin.
铁杆卫队。
随便看
sát trùng
sát vào
sát vách
sát với
sát đường
sát đề
sáu
sáu bộ
sáu mươi
sáu mươi tuổi
sáu tháng cuối năm
sáu tháng đầu năm
sâm
sâm lâm
sâm Mỹ
sâm nghiêm
sâm si
sâm thương
Sâm Thương đôi nơi
sâm tây
sân bay
sân bãi
sân chung
sân chơi
sân cỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:07:38