请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tin
释义
đáng tin
保险; 保准; 信赖 <稳妥可靠; 安全. >
靠得住; 可靠 < 可以相信。>
tin này có đáng tin không?
这个消息 靠得住吗?
tin tức này có thật sự đáng tin hay không?
这个消息可靠不可靠? 铁杆; 铁杆儿 <比喻十分可靠。>
đội bảo vệ đáng tin cậy; đội cảnh vệ đáng tin.
铁杆卫队。
随便看
ý nghĩ ngông cuồng
ý nghĩ như nhau
ý nghĩ nông nỗi
ý nghĩ xấu
ý nghĩ xấu xa
ý nghĩ xằng bậy
ý nghĩ đen tối
ý ngoài lời
ý ngoại
ý nguyện
ý nguyện cũ
ý nguyện to lớn
ý nguyện vĩ đại
ý nguyện xưa
ý ngầm
ý nhị
ý niệm
ý riêng
ý say
ý sâu
thần tượng
thần tốc
thần tử
thần uy
thần vũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:08:07