请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tin
释义
đáng tin
保险; 保准; 信赖 <稳妥可靠; 安全. >
靠得住; 可靠 < 可以相信。>
tin này có đáng tin không?
这个消息 靠得住吗?
tin tức này có thật sự đáng tin hay không?
这个消息可靠不可靠? 铁杆; 铁杆儿 <比喻十分可靠。>
đội bảo vệ đáng tin cậy; đội cảnh vệ đáng tin.
铁杆卫队。
随便看
mao cẩn
mao mạch
Mao Nan
mao quản
Mao Toại tự đề cử mình
mao trùng
mao tế quản
mao vũ
ma-phi-a
ma phong
Maputo
Ma-pu-tô
ma quái
ma quỷ
ma quỷ lộng hành
Maryland
Ma Rốc
ma rủi quỷ xui
ma rừng
Maseru
Massachusetts
ma sát
ma thiêng nước độc
ma thuật
Ma Thạch Cừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:42:23