请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả dụ
释义
giả dụ
比方 < 指用甲事物来说明乙事物的行为。>
đẩy chẳng qua chỉ là giả dụ mà thôi
这不过是个比方。 假定 <姑且认定。>
假如; 设或; 设使 <如果。>
假设 <姑且认定。>
例子 <用来帮助说明或证明某种情况或说法的事物。>
随便看
ăn tôi tôi
ăn tươi nuốt sống
ăn tạp
ăn tằn ở tiện
ăn tết
ăn tụi
ăn uống
ăn uống bừa bãi
ăn uống linh đình
ăn uống no say
ăn uống quá độ
ăn uống thoải mái
ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ
ăn uống điều độ
ăn vay
ăn vào gốc
ăn vào vốn
ăn vã
ăn vía
ăn vạ
ăn vần
ăn vận
ăn vặt
ăn với cơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:20:29