请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải
释义
giải
败 <解除; 消除。>
giải độc
败毒。
彩 <赌博或某种游戏中给得胜者的东西。>
奖杯 <体育运动比赛中发给优胜者的杯状奖品, 一般用金银制成。>
解答 <解释回答(问题)。>
giải bài tập hình học.
《几何习题解答》。 解 <解送。>
giải đi.
起解。
giải đến huyện.
解到县里。
解释 <分析阐明。>
解除 <去掉; 消除。>
押解; 押送 <押送犯人或俘虏。>
小解; 小便 <(人)排泄尿。>
随便看
xương đuôi
xương đầu
xương đỉnh
xương đỉnh đầu
xương đồng da sắt
xương ống
xương ống chân
xương ống quyển
xương ức
xước
xước mang rô
xướng
xướng bài
xướng hoạ
xướng lên
xướng phiếu
xướng đoạn
xưởng
xưởng chế tạo vũ khí
xưởng chữa tàu
xưởng may
xưởng nhuộm
xưởng sản xuất linh kiện
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:54:27