请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ê-phơ-đơ-rin
释义
Ê-phơ-đơ-rin
麻黄素 <药名, 有机化合物, 分子式C6 H5 CHOH. CH(CH3 ). NH. CH3, 是从麻黄中提出来的一种生物碱, 白色结晶。 有兴奋神经中枢, 使支气管平滑肌松弛、血压上升、胃肠蠕动减弱等作用。临床上用来治疗哮喘、鼻黏膜炎、荨麻疹病。>
随便看
kinh phí hoạt động
kinh phí nhà nước
kinh phí đầu tư
kinh Phật
kinh phục
kinh qua
kinh sư
kinh sợ
kinh, sử, tử, tập
kinh thi
kinh thiên động địa
kinh thành
kinh thánh
kinh thư
kinh thường
kinh truyện
kinh truyện thánh hiền
kinh trập
kinh tuyến
kinh tuyến Greenwich
kinh tuyến Tây
kinh tuyến từ
kinh tế
kinh tế cá thể
kinh tế có kế hoạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:40