请输入您要查询的越南语单词:
单词
gà gáy
释义
gà gáy
打鸣儿 <(公鸡)啼叫。>
随便看
xuống thuyền
xuống thấp
xuống trần
xuống tóc
xuồng ba lá
xuồng cấp cứu
xuồng máy
xuổng
xuỵt
xuỵt chó
Xy-ri
xystin
xà
xà beng
xà bông
xà bông thuốc
xà bông thơm
xà bần
xà chính
xà chữ I
xà cạp
xà cừ
xà dọc
xài
xài chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:13:13