请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ê-ti-ô-pi
释义
Ê-ti-ô-pi
埃塞俄比亚 <爱塞俄比亚, 阿比西尼亚位于非洲东北部的一个国家, 公元4世纪是古王国开始改信基督教, 7世纪时伊斯兰教的兴起使这一地区陷于骚乱中, 以后在17-18世纪时曾经遭受了毁灭性的内战。它于1896年 独立, 但从1935-1941年曾被意大利占有。亚的斯亚贝巴是国家的首都及其最大城市。人口59, 649, 000。>
随便看
làm ào ào
làm ác
làm ít công to
làm ông chủ
làm ùn tắc
làm ăn
làm ăn cá thể
làm ăn riêng
làm ăn riêng lẻ
làm ăn vặt vãnh
làm đi làm lại
làm điều ngang ngược
làm điều phi pháp
làm điều thừa
làm điều ác
làm điệu
làm đâu chắc đấy
làm đèn lồng
làm đòng
làm đơn giản
làm đơn độc
làm đường
làm được
làm được lợi
làm được ngay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:49:35