请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ô-xlô
释义
Ô-xlô
奥斯陆 <奥斯陆, 克里斯蒂安亚挪威首都和最大城市, 位于该国东南部, 奥斯陆峡湾(斯卡格拉克海峡的一个深海沟)上游处。建于1050年, 1624年由克里斯汀四世(1577-1648; 1588-1648年位)重建和重新命名。自1295年起一直为该国首都。1952年冬季奥林匹克运动会在此举行。>
随便看
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
người thực hiện
người tin cẩn
người tin cậy
người tiên
người tiên phong
người tiên tiến
người tiêu dùng
người tiêu tiền như rác
người tiếp khách
người to lớn
người tra xét
người tri kỷ
người trong cuộc
người trong gia đình
người trong mộng
người trong nghề
người trong ngành
người trong sạch
người trong tộc
người trung gian
người trung liệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:07:41