请输入您要查询的越南语单词:
单词
ào ạt
释义
ào ạt
波澜壮阔 < 比喻声势浩大, 雄伟壮观。(多用于诗文, 群众运动等) 。>
大气磅礴 <形容气势盛大。>
咕嘟 <象声词, 液体沸腾、水流涌出或大口喝水的声音。>
nước suối tuôn ào ạt ra ngoài.
泉水咕嘟 咕嘟地往外冒。
汩汩 <水流动的声音或样子。>
随便看
thuần phác mạnh mẽ
thuần phục
thuần sắc
thuần thục
thuần trắng
thuần tuý
thuần tính
thuần ích
nơi nghỉ chân
nơi nguy hiểm
nơi nào
nơi này
nơi nơi
nơi nấu cơm chung
nơi nới
nơi phát sinh
nơi phồn hoa
nơi quan trọng
nơi quy tụ
nơi sinh trưởng
nơi sâu trong nhà
nơi sản xuất
nơi sản xuất đường
nơi thi
nơi thi cử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 23:23:21