请输入您要查询的越南语单词:
单词
ác bá cường hào
释义
ác bá cường hào
恶霸 <依靠反动势力独霸一方, 欺压人民的坏人。>
xem thêm "
cường hào ác bá
"
随便看
im mát
im mồm
im ngay
im như không
im như thóc
im như tờ
im phăng phắc
im thin thít
im trời
im ắng
im ỉm
in
in báo
in bóng
in bông lên vải
in bản mẫu
in bằng chữ Bray
in bằng chữ nổi
in chụp
in chữ
India
Indiana
Indianapolis
Indian Ocean
Indonesia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:23:17