请输入您要查询的越南语单词:
单词
ác cảm
释义
ác cảm
恶感 <不满或仇恨的感情。>
反感 <反对或不满的情绪。>
lời anh nói dễ gây ác cảm với họ.
你这样说话容易引起他们的反感。
嫌隙 < 因彼此不满或猜疑而发生的恶感。>
随便看
ống dưỡng khí
ống dẫn
ống dẫn dầu
ống dẫn khí nén
ống dẫn mật
ống dẫn niệu
ống dẫn nước
ống dẫn nổ
ống dẫn tinh
ống dẫn trứng
ống dổ
ống gang đúc
ống giác
ống gió
ống giấy
ống giấy cách điện
ống giỏ
ống gạt
ống gấp khúc
ống gỗ cuốn cúi
ống hai cực
ống heo
ống hàn
ống hàn gió đá
ống hàn hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 10:44:09