请输入您要查询的越南语单词:
单词
ám tả
释义
ám tả
默写; 默 <凭着记忆把读过的文字写出来。>
听写 <语文教学方法之一, 由教师发音或朗读, 学生笔录, 用来训练学生听和写的能力。>
随便看
nêu ra
nêu rõ
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 5:24:58