请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình vuông
释义
hình vuông
正方形 ; 四方 ; 立方体; 方形 <四边相等, 四个角都是直角的四边形。正方形是矩形和菱形的特殊形式。>
随便看
miễn dịch thụ động
miễn dịch tự nhiên
miễn hình phạt
miễn là
miễn lệ
miễn lực
miễn nghị
miễn nhiệm
dư ra
dư ruột
dư số
dư thặng
dư thừa
dư vật
dư vị
dư xài
dư âm
dư ân
dư đảng
dư địa
dư địa chí
dư đồ
dư độc
dươn
dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:52:57