请输入您要查询的越南语单词:
单词
bìa ngoài
释义
bìa ngoài
封皮; 封面 <新式装订的书刊指最外面的一层, 用厚纸、布、皮等做成。>
护封 <包在图书外面的纸, 一般印着书名或图案, 有保护和装饰的作用。>
随便看
hảo vị
hảo âm
hảo ý
hảy
hấn
hấn khích
hấp
hấp chín
hấp dẫn
hấp háy
hấp hơi
hấp hối
hấp khô
hấp lại
hấp lực
hấp nhiệt
hấp ta hấp tấp
khinh bỉ
khinh bỉ chê cười
khinh dể
khinh ghét
khinh giảm
khinh hình
khinh hốt
khinh khi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 15:30:47