请输入您要查询的越南语单词:
单词
mật báo
释义
mật báo
告密 <向有关部门告发旁人的私下言论或活动(多含贬义)。>
通风报信 <向别人暗中透露消息, 多指把对立双方中一方的机密暗中告知另一方。>
随便看
thằng ranh con
lèo xèo
lè tè
lé
lém
lém lém
lém lỉnh
lén
lén la lén lút
lén lút
lén lút làm chuyện xấu
lén lút nhìn trộm
lén lút thậm thụt
lén lút vụng trộm
lén qua sông
lén vào
lén đi
léo hánh
léo lắt
léo nhéo
léo xéo
lép
lép bép
lép kẹp
lép nhép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:51:41