请输入您要查询的越南语单词:
单词
biện hộ
释义
biện hộ
辩护 <法院审判案件时被告人为自己申辩或辩护人为被告人申辩。>
biện hộ viên; thầy cãi
辩护人
答辩; 抗辩 <答复别人的指责、控告、问难, 为自己的行为或论点辩护。>
卫道 <卫护某种占统治地位的思想体系。>
随便看
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
tổng công hội
tổng công kích
tổng công ty
tổng công đoàn
tổng cộng tất cả
tổng cục
tổng dự toán
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giá trị
tổ nghiệp
tổng hoà
tổng hành dinh
tổng hậu phương
tổng hợp lại
tổng kết
tổng liên đoàn
tổng luận
tổng lãnh sự
tổng lý
tổng mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 17:41:41