请输入您要查询的越南语单词:
单词
biện hộ
释义
biện hộ
辩护 <法院审判案件时被告人为自己申辩或辩护人为被告人申辩。>
biện hộ viên; thầy cãi
辩护人
答辩; 抗辩 <答复别人的指责、控告、问难, 为自己的行为或论点辩护。>
卫道 <卫护某种占统治地位的思想体系。>
随便看
khoảng tiết Trung Phục
khoảng trống
khoảng trời riêng
khoảng đất
khoảnh
khoảnh khắc
khoản khai man
khoản kinh phí
khoản lĩnh vượt mức
khoản nợ
khoản nợ bí mật
khoản nợ dai dẳng
khoản quan trọng
khoản riêng
khoản thiếu
khoản thu
khoản thu nhập
khoản thu nhập thêm
khoản thù lao
khoản tiền
khoản tiền cho vay
khoản tiền chắc chắn
khoản tiền gởi
khoản tiền mượn
khoản tiền mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 6:17:40