请输入您要查询的越南语单词:
单词
vạn pháp
释义
vạn pháp
万法。
随便看
trúng thưởng
trúng thầu
trúng thử
trúng tim đen
trúng tuyển
trúng tủ
trúng ý
trúng điểm yếu
trúng đích
trúng đạn
trúng độc
trú ngụ
trú phòng
trú quán
trú quân
trú sở
trút
trút bỏ
trút căm phẫn
trút cơn giận dữ
trút giận
trút hết
trút hết tâm huyết
trút ra
trút trách nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:19:46