请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẽ mặt
释义
bẽ mặt
丢丑 <丢脸。>
anh ấy không muốn bẽ mặt trước mọi người.
他不愿在众人面前丢丑。 丢脸 <丧失体面。>
丢面子 <丢脸。>
没趣 <( 没趣儿)没有面子; 难堪。>
随便看
lên nhanh
lên như diều gặp gió
lên núi
lên núi lễ Phật
lên núi săn bắn
lên nước
lên nắm quyền
lên sàn diễn
lên sân khấu
lên sởi
lên thiên đàng
lên thuyền
lên tiếng
lên tiếng mời
lên tiếng nói rằng
lên tiếng phê phán
lên tiếng trả lời
lên tiếng yêu cầu
lên tiếng ủng hộ
lên trên
lên trời
lên tàu
lên vùn vụt
lên vũ đài
lên vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 6:22:01