请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẽ mặt
释义
bẽ mặt
丢丑 <丢脸。>
anh ấy không muốn bẽ mặt trước mọi người.
他不愿在众人面前丢丑。 丢脸 <丧失体面。>
丢面子 <丢脸。>
没趣 <( 没趣儿)没有面子; 难堪。>
随便看
đẩy mạnh lực lượng
đẩy mạnh tiêu thụ
đẩy ngã
đẩy nhanh
đẩy nhanh tiến độ
đẩy nhanh tốc độ
đẩy ra
đẩy trách nhiệm
đẩy đi
đẫm
đẫm máu
đẫm mồ hôi
đẫm nước mưa
đẫm nước mắt
đẫm sương
đẫn
đẫy
đẫy cánh
đẫy sức
đẫy đà
đẫy đẫy
đậm
đậm chắc
đậm nhạt
đậm và rực rỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 7:57:42