请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao nạo
释义
dao nạo
刮刀 <手工工具, 条形, 横截面有扁平形、半圆形、三角形等不同形状。主要用来刮去工件表面的微量金属, 提高工件的外形精度和光洁度。>
随便看
gia huynh
gia huấn
gia hình
gia hương
gia hại
gia hạn
giai
giai cú
giai cấp
giai cấp bán vô sản
giai cấp bóc lột
giai cấp công nhân
giai cấp thống trị
giai cấp tiểu tư sản
giai cấp tư bản quan liêu
giai cấp tư sản
giai cấp tư sản dân tộc
giai cấp 'tự tại'
giai cấp vô sản
giai cấp "vị ngã"
giai cấp địa chủ
giai kỳ
giai lão
Giai Mộc Tư
giai ngẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:41:36