请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao nạo
释义
dao nạo
刮刀 <手工工具, 条形, 横截面有扁平形、半圆形、三角形等不同形状。主要用来刮去工件表面的微量金属, 提高工件的外形精度和光洁度。>
随便看
gông xiềng
gõ
gõ chiêng dẹp đường
gõ cửa
gõ giã
gõ nhẹ
gõ nhịp
gõ nhịp tán thưởng
gõ thước tay
gõ đầu
gõ đầu trẻ
gù
gù bông
gù gù
gùi
gù lưng
gùn ghè
gút
gút thắt
găm
Găm-bi-a
găm giữ
găm hàng
găng
găng tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:27:10