请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao nạo
释义
dao nạo
刮刀 <手工工具, 条形, 横截面有扁平形、半圆形、三角形等不同形状。主要用来刮去工件表面的微量金属, 提高工件的外形精度和光洁度。>
随便看
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
mất uy tín
mất vui
mất vía
mất văn hoá
mất vợ hay chồng
mất ý chí
mất ăn mất ngủ
mất đi
mất đất
mấu
bà xơ
bày
bày binh bố trận
bày biện
bày biện quá đáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:38:03