请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao khắc
释义
dao khắc
剞; 剞厥; 劂 <雕刻用的弯刀。>
尖劈 <简单机械, 由两个斜面合成, 纵截面呈三角形, 木工、金工用的楔子和刀、斧等各种用切削工具的刃都是劈。>
随便看
thập toàn thập mỹ
thập tử nhất sinh
thập tự
thập tự giá
thập tự quân
thập ác
thập điện
thập đạo
thật
thật bụng
thật chết người
sửa gấp
sửa lưng
sửa lại câu chữ
sửa lại án xử sai
sửa mái nhà dột
sửa mình
sửa nhà
sửa sai
sửa sang
sửa sang tất cả
sửa soạn
sửa soạn hành lý
sửa soạn hành trang
sửa sắc đẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 22:46:00