请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỉ lệ thuận
释义
tỉ lệ thuận
正比 <一个数对另一个数的比, 如9: 3。>
正比例 <两个量(a和b), 如果其中的一个量(a)扩大到若干倍, 另一个量(b)也随着扩大到若干倍, 或一个量(a)缩小到原来的若干分之一, 另一个量(b)也随着缩小到原来的若干分之一, 这两个量的变化关系叫做正比例, 记作a µ b。>
随便看
nhà kinh tế học
nhà kiếng trồng hoa
nhà kiến trúc
nhà kính
nhà kề
nhà kỹ nghệ
nhà kỹ thuật
nhà lao
nhà Liêu
nhà luật học
nhà làm quan
nhà lành
nhà lương thiện
nhà lầu
nhàm
nhàm chán
nhàm tai
nhà mái bằng
nhà máy
nhà máy hiệu buôn
nhà máy hầm mỏ
nhà máy năng lượng nguyên tử
nhà máy quân giới
nhà máy điện
nhà máy đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:05:21