请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhàm
释义
nhàm
烦 <厌烦。>
những câu nói này nghe đã nhàm tai rồi.
这些话都听烦了。
腻烦 <因次数过多而感觉厌烦。>
絮烦 <因过多或重复而感到厌烦。>
anh ấy cứ nói mãi chuyện này, mọi người nghe nhàm cả tai rồi.
他老说这件事, 人们都听絮烦了。
随便看
lú lấp
lú lẫn
lúm
lúm đồng tiền
lún
lúng búng
lúng liếng
lúng ta lúng túng
lúng túng
lún phún
lún sâu vào
lún xuống
lúp xúp
lút
lút ngập
lý
lý do
lý do bào chữa
lý do thoái thác
lý do từ chối
lý dịch
lý giải
lý giải nhanh nhẹn
lý hoá
lý hào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 4:01:11