请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhàm
释义
nhàm
烦 <厌烦。>
những câu nói này nghe đã nhàm tai rồi.
这些话都听烦了。
腻烦 <因次数过多而感觉厌烦。>
絮烦 <因过多或重复而感到厌烦。>
anh ấy cứ nói mãi chuyện này, mọi người nghe nhàm cả tai rồi.
他老说这件事, 人们都听絮烦了。
随便看
cặp gắp than
cặp hồ sơ
cặp kè
cặp lồng
cặp lồng tròn
cặp lồng đựng cơm
cặp nhiệt điện
cặp nhiệt độ
cặp nhiệt ở hậu môn
cặp-rằng
cặp sách
cặp sắt
cặp uốn tóc
cặp vách
cặp đeo vai
cặp đựng sách
cọ
cọc
cọc buộc gia súc
cọc buộc ngựa
cọc cạch
cọc cọc
cọc gỗ
cọc gỗ ngắn
cọc gỗ nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:56:51