请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhàm
释义
nhàm
烦 <厌烦。>
những câu nói này nghe đã nhàm tai rồi.
这些话都听烦了。
腻烦 <因次数过多而感觉厌烦。>
絮烦 <因过多或重复而感到厌烦。>
anh ấy cứ nói mãi chuyện này, mọi người nghe nhàm cả tai rồi.
他老说这件事, 人们都听絮烦了。
随便看
đi vào ngõ cụt
đi vào nề nếp
đi vào sản xuất
đi vòng
đi vòng tập kích địch
đi vòng vo
đi-văng
đi vắng
đi về
đi vệ sinh
đi với
đi xa
đi xe
đi xin
đi xin tiền
đi xuống
điên
điên cuồng
điên cuồng ngang ngược
điên dại
điên khùng
điên lên
điên rồ
điên tiết
điên điên khùng khùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 16:16:41