请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhàm chán
释义
nhàm chán
陈腐 <陈旧腐朽。>
枯燥 <单调, 没有趣味。>
nhàm chán vô vị.
枯燥无味。
滥套子 <文章中浮泛不切实际的套语或格式。>
老八辈子 < 形容古老、陈腐。>
腻烦 <因次数过多而感觉厌烦。>
hát mãi cái điệu ấy anh không thấy nhàm chán à?
老哼这个小曲儿你不觉得腻烦吗? 絮烦 <因过多或重复而感到厌烦。>
无聊 <(著作、言谈、行动等)没有意义而使人讨厌。>
随便看
ống mực
ống nghe
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
ống nước
ống nước ngầm
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
ống nối áp điện
ống nổ
ống nổi
ống phun
ống phóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 23:15:37