请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhàm chán
释义
nhàm chán
陈腐 <陈旧腐朽。>
枯燥 <单调, 没有趣味。>
nhàm chán vô vị.
枯燥无味。
滥套子 <文章中浮泛不切实际的套语或格式。>
老八辈子 < 形容古老、陈腐。>
腻烦 <因次数过多而感觉厌烦。>
hát mãi cái điệu ấy anh không thấy nhàm chán à?
老哼这个小曲儿你不觉得腻烦吗? 絮烦 <因过多或重复而感到厌烦。>
无聊 <(著作、言谈、行动等)没有意义而使人讨厌。>
随便看
hành động kịp thời, không bỏ phí thời gian
hành động mau lẹ
hành động theo cảm tính
hành động thiếu suy nghĩ
hành động tuỳ tiện
hành động vĩ đại
hành động điên rồ
hàn hơi
hàn hồ quang
hàn khẩu
hàn liền
hàn lâm
Hàn Lâm Viện
hàn lưu
hàn lộ
hàn môn
hàn nhiệt
hàn nho
hàn nóng
hàn nối
Hàn Quốc
hàn răng
hàn sĩ
hàn the
hàn thiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:42:51