请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà máy điện
释义
nhà máy điện
电厂 <将某种形式的原始能转化为电能以供固定设施或运输用电的动力厂, 例如水力、蒸汽、柴油或核能发电厂。>
发电厂。<产生电力的工厂。>
随便看
đất đai màu mỡ
đất đai sở hữu
đất đai tổ tiên
đất đai ông bà
đất đen
đất đào
đất đá bay mù trời
đất đá mù trời
đất đá trôi
đất đã khai hoang
đất đèn
đất đắp
đất đỏ
đất đồi
đất ươm
đất ấm
đất ẩm
đất ở
đấu
đấu bán kết
đấu bò
đấu bóng
đấu bút
đấu chung kết
đấu chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 8:23:49