请输入您要查询的越南语单词:
单词
trầm hương
释义
trầm hương
沉香; 奇南香; 伽南香 <常绿乔木, 茎很高, 叶子卵形或披针形, 花白色。产于亚热带。木材质地坚硬而重, 黄色, 有香味, 中医入药, 有镇痛、健胃等作用。>
随便看
đầu
đầu biên
đầu buộc
đầu bài
đầu bò
đầu bò đầu bướu
đầu bù tóc rối
đầu bút lông
đầu bạc
đầu bạc răng long
đầu bảng
đầu bếp
đầu bếp nữ
đầu bờ
đầu bức điện
đầu chái nhà
đầu chốc
đầu cua tai nheo
đầu cuối
đầu cành
đầu cái
đầu cáo
đầu cùng
đầu cơ
đầu cơ chính trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 9:29:00