请输入您要查询的越南语单词:
单词
vạt dưới
释义
vạt dưới
底襟; 底襟儿 <纽扣在一侧的中装, 掩在大襟底下的狭长部分。>
下摆 < 长袍、上衣、衬衫等的最下面的部分。>
随便看
tử lộ
tử nghĩa
tử ngoại tuyến
tử ngữ
tử nạn
tử sa
tử suất
tử số
tử thai
tử thi
tử thù
tử thư
tử thương
tử thần
tử thủ
tử trận
tử tô
tử tù
tử tước
tử tế
tử tội
tử tức
tửu
tửu bảo
tửu gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:48:25