请输入您要查询的越南语单词:
单词
ảnh hưởng đến
释义
ảnh hưởng đến
波及 <牵涉到; 影响到。>
nạn lụt ảnh hưởng đến vài tỉnh ở phía Nam
水灾波及南方数省。
anh ấy sợ việc này sẽ ảnh hưởng đến bản thân mình
他怕此事波及自身。
牵连 <因某个人或某件事产生的影响而使别的人或别的事不利。>
随便看
nơi kém văn hoá
nơi làm thí điểm
nơi làm việc của mình
nơi mở đầu
nụ cười
nụ hoa
nụ vị giác
nủng nưởng
nức
nức danh
nức lòng
nức nở
nức tiếng
nứng
nứt
nứt da
nứt niềng
nứt nẻ
nứt ra
nửa
nửa bước
nửa bầu trời
nửa chiếc
nửa chừng
nửa chừng bỏ dở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 18:54:16