请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 ảnh hưởng đến
释义 ảnh hưởng đến
 波及 <牵涉到; 影响到。>
 nạn lụt ảnh hưởng đến vài tỉnh ở phía Nam
 水灾波及南方数省。
 anh ấy sợ việc này sẽ ảnh hưởng đến bản thân mình
 他怕此事波及自身。
 牵连 <因某个人或某件事产生的影响而使别的人或别的事不利。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 13:34:32