请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi cũ
释义
nơi cũ
故地 <曾居住过的地方。>
随便看
linh thần
linh tinh
linh tinh lang tang
linh tính
linh từ
linh vật
linh vị
linh xa
linh đan
linh đan diệu dược
linh đình
linh đơn
linh đường
linh động
li quần
Lisbon
Li Tao
Lithuania
li ti
Li-ti
Little Rock
li tán
li-tô-phôn
liu
liu điu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 18:30:11