请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi cực kỳ nguy hiểm
释义
nơi cực kỳ nguy hiểm
绝地 <极险恶的地方。>
ở đây bên trái là vách núi cheo leo, bên phải là vực sâu thẳm, thật là nơi cực kỳ nguy hiểm.
这里左边是悬崖, 右边是深沟, 真是个绝地。
随便看
giống trung
giống tốt
giống y
giống y như thật
giống ăn thịt
giống độc
giống đực
giống đực giống cái
giồi
giồi phấn
giồng
giồng giọt
giỗ
giỗ chạp
giỗ hết
giỗi
giỗ tết
giỗ đầu
giội
giội nước cho mát
giội nước lã
giội rửa
giộp
giới
giới báo chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:02:10