请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấu trĩ
释义
ấu trĩ
幼稚; 侗; 儱侗 <形容头脑简单或缺乏经验。>
cách suy nghĩ ấu trĩ
幼稚的想法。
随便看
tiệc đáp lễ
tiệc đứng
tiệm
tiệm cà phê
tiệm cơm
tiệm cầm đồ
tiệm cắt tóc
tiệm nhánh
tiệm nước
tiệm rượu
tiệm tiến
tiệm uốn tóc
tiện
tiện bế
tiện cho
tiện cho cả hai
tiện dân
tiện dùng
tiện dịp
tiện lợi
tiện nghi
tiện tay
tiện thể
tiện thể kết bạn
tiện thể nhắn tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 8:53:25