请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấy nhỉ
释义
ấy nhỉ
来; 来着 <助词, 表示曾经发生过什么事情。>
vừa rồi anh nói cái gì ấy nhỉ?
你刚才说什么来着?
随便看
chè hương
chè hạt
chè hẻ
chè hột
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
chèn
chèn cưa
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
chèo bánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 17:28:02