请输入您要查询的越南语单词:
单词
chèn cựa
释义
chèn cựa
挤撮; 倾轧 <在同一组织中排挤打击不同派系的人。>
随便看
chân thành kính mời
thâm cung
thâm căn cố đế
thâm cơ
thâm cố
thâm cứu
thâm diệu
thâm dạ
thâm giao
thâm hiểm
thâm hiểm độc địa
thâm huyền
thâm hạn
thâm hậu
thâm hụt
thâm hụt tiền
thâm khuê
thâm kim
thâm kế
thâm lâm
thâm lự
thâm nghiêm
thâm nhiễm
thâm nhập
thâm niên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:44:34