请输入您要查询的越南语单词:
单词
chè mạn
释义
chè mạn
红茶 <茶叶的一大类, 是全发酵茶。色泽乌黑油润, 沏出的茶色红艳, 具有特别的香气和滋味。>
随便看
không còn tình nghĩa
không còn xuất hiện
không có
không có ai
không có chuẩn tắc
không có chí tiến thủ
không có căn cứ
không có cơ hội
không có cơ sở
không có giá trị
không có gió làm sao có sóng
không có gì
không có gì cả
không có gì ăn
không có gì để nói
không có gì để ăn
không có kẽ hở
không có lối thoát
không có lỗi
không có lợi
không có lửa làm sao có khói
không có lực lượng
không có mùi vị gì cả
không có mảy may
không có ngoại lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 7:53:54