请输入您要查询的越南语单词:
单词
chèn
释义
chèn
垫; 垫平 <用东西支、铺或衬, 使加高、加厚或平正, 或起隔离作用。>
拦 <当; 正对着(某个部分)。>
排斥; 排挤 <利用势力或手段使不利于自己的人失去地位或利益。>
chèn nhau.
互相排挤。
方
楦 <泛指用东西填紧物体的中空部分。>
随便看
xương sống thắt lưng
xương sụn cuống họng
xương sụn giáp trạng
xương tai
xương tai giữa
xương to
xương trụ
xương tuỷ
xương vỏ ngoài
xương xoang mũi
xương xương
xương xốp
xương đe
xương đuôi
xương đầu
xương đỉnh
xương đỉnh đầu
xương đồng da sắt
xương ống
xương ống chân
xương ống quyển
xương ức
xước
xước mang rô
xướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 3:05:22