请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính nết
释义
tính nết
脾性; 习性 < 长期在某种自然条件或社会环境下所养成的特性。>
品性 <品质性格。>
tính nết đôn hậu
品性敦厚。
生性 <从小养成的性格、习惯。>
性格; 气性; 性情 <在对人、对事的态度和行为方式上所表现出来的心理特点, 如英勇、刚强、懦弱、粗暴等。>
性气 <性格脾气。>
性子 <性情; 脾气。>
随便看
không cho
không cho là đúng
không cho phép
không chuyên
không chuyên môn
không chuyên tâm
không chu đáo
không chán
không chân mà biến
không chân mà chạy
không chân thật
không chê vào đâu được
không chê được
không chính hiệu
không chính thức
không chính xác
không chính đáng
không chút
không chút khiếm khuyết
không chút sứt mẻ
không chú tâm
không chút động lòng
không chút động đậy
không chú ý
không chú ý ăn mặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 9:23:51