请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính nết
释义
tính nết
脾性; 习性 < 长期在某种自然条件或社会环境下所养成的特性。>
品性 <品质性格。>
tính nết đôn hậu
品性敦厚。
生性 <从小养成的性格、习惯。>
性格; 气性; 性情 <在对人、对事的态度和行为方式上所表现出来的心理特点, 如英勇、刚强、懦弱、粗暴等。>
性气 <性格脾气。>
性子 <性情; 脾气。>
随便看
việc lớn quốc gia
việc lớn đã thành
việc ma chay
việc mai sau
việc may
việc mới xảy ra
việc mừng
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
đanh khuy
đanh thép
đanh tán
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 4:04:23