请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính ngẫu nhiên
释义
tính ngẫu nhiên
偶然性 <指事物发展、变化中可能出现也可能不出现, 可以这样发生也可以那样发生的情况。偶然性和事物发展过程的本质没有直接关系, 但它的后面常常隐藏着必然性。科学的任务就是要透过复杂的偶然现象 来揭露事物发展的客观规律, 即必然性(跟'必然性'相对)。>
随便看
uốn cong thành thẳng
uốn dẻo
uống
uống cho đã
uống hả hê
uống máu
uống máu ăn thề
uống nước nhớ nguồn
uống nước nhớ người đào giếng
uống rượu
uống rượu chay
uống rượu giải sầu
uống rượu li bì
uống rượu quá mức
uống rượu suông
uống rượu theo tua
uống rượu độc giải khát
uống say
uống sun-fát ba-ri
uống thuốc
uống thuốc trợ tiêu
uống thuốc xổ
uống thuốc độc
uống thuốc độc giải khát
uống thả cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 5:35:20