请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ ranh
释义
trẻ ranh
兔崽子 <幼小的兔子。多用做骂人的话。>
小鬼头 <对小孩子亲昵或不客气的称呼。亦称为小鬼。>
随便看
người coi thi
người con
người con cô quả
người con gái đẹp
người cày có ruộng
người Cáp-ca
người câm
người còng
người còng lưng
người có biệt tài
người có bàn tay sáu ngón
người có chí
người có chức vị cao
người có công
người có dũng lực
người có giọng nói lí nhí
người có học
người có học thức
người có kinh nghiệm
người có kiến thức hời hợt
người có kiến thức nông cạn
người có liên quan
người có lỗi
người có nghề
người có năng lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:06:04