请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ ranh
释义
trẻ ranh
兔崽子 <幼小的兔子。多用做骂人的话。>
小鬼头 <对小孩子亲昵或不客气的称呼。亦称为小鬼。>
随便看
khuôn ép
khuôn đúc
khuôn đồng
khuôn đổ
khu đông nam
khuất
khuất bóng
khuất gió
khuất mắt
khuất mặt
khuất núi
khuất nẻo
khuất phục
khuất sáng
khuất tùng
khuấy
khuấy động
khuẩn
khuẩn cầu đôi
khuẩn hình que
khuẩn nốt rễ
khuẩn que
khuẩn tròn
khuẩn xan-mô-nê-la
khuếch khoác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:54