请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ ranh
释义
trẻ ranh
兔崽子 <幼小的兔子。多用做骂人的话。>
小鬼头 <对小孩子亲昵或不客气的称呼。亦称为小鬼。>
随便看
cảm thấy thấm thía
cảm thấy thế nào
cảm thấy vô nghĩa
cảm thấy xấu hổ
cảm thấy đau
cảm thấy đau khổ
cảm thấy đau đớn
cảm thụ
cảm thụ sâu
cảm thụ tính
cảm thử
cảm tình
cảm tính
cảm tưởng
cảm tưởng linh tinh
cảm tạ
cảm tử
cảm tử quân
cảm xúc
cảm xúc biệt ly
cảm xúc mạnh mẽ
cảm ân
cảm động
cảm động lây
cảm động lòng người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:18:51