请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ trung khoẻ mạnh
释义
trẻ trung khoẻ mạnh
年富力强 <年纪轻, 精力旺盛(富:指未来的年岁多)。>
Các anh ấy đều là những cán bộ trẻ trung khoẻ mạnh.
他们都是年富力强的干部。
随便看
sũng nước
sơ bàn
sơ bộ
sơ chẩn
sơ cảo
sơ cấp
sơ giản
sơ huyền
sơ học
sơ khai
sơ khoáng
sơ khảo
sơ kết
sơ kỳ
sơ lược
sơn
sơn ca
sơn chi
sơn chịu nóng
sơn cách điện
sơn cùng thuỷ tận
sơn cước
sơn cốc
sơn dã
sơn dương Mông Cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 15:50:16