请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng dụng
释义
trọng dụng
大用; 重用 <(把某人)放在重要工作岗位上。>
trọng dụng những nhân viên khoa học kỹ thuật ưu tú.
重用优秀科技人员。
trong đơn vị anh ấy rất được trọng dụng.
他在单位很受重用。
随便看
nhường chỗ ngồi
nhường cơm sẻ áo
nhường lại vé
nhường lời
nhường nhau
nhường nhịn
nhường nhịn lẫn nhau
nhường đường
nhường địa vị
Nhược
nhược bằng
nhược như
nhược quán
nhược tiểu
nhược điểm
nhượng
nhượng bộ
nhượng bộ lui binh
nhượng bộ đối phương
nhượng chân
Nhượng Thuỷ
nhượng độ
nhạc
nhạc buồn
nhạc cao ít người hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 18:05:09