请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhường nhịn
释义
nhường nhịn
忍让 <容忍退让。>
方
尽让 <使别人占先; 推让。>
họ sống với nhau rất tốt, bất cứ việc gì hai bên cũng nhường nhịn lẫn nhau.
他们在一起处得很好, 凡事彼此都有个尽让。
随便看
báo tên
báo tình hình khẩn cấp
báo tường
báo tạm trú
báo vằn
báo vụ
báo vụ viên
báo xa-li
báo án
báo ân
báo Đảng
báo đáp
báo đáp tình nghĩa
báo đáp ân tình
báo đền
báo đền ân đức
báo động
báo động trước
báo đức
báo ơn
báo ảnh
báo ốm
báo ứng
bá phụ
bá quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 5:54:27