请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng lượng khô
释义
trọng lượng khô
干重 <航空发动机本身的重量, 包括发动机运转所需的全部必要的附件及其传动装置, 但不包括滑油、燃油及冷却液。>
随便看
hợp đồng mua bán nhà
hợp đồng mua đứt bán đoạn
hợp đồng đã ký
hợp đồng đã ký kết
hụ
hục hặc
hục hặc với nhau
hụi
hụm
hụp
hụt
hụt cân
hụt gấu hở vai
hụt gốc
hụt hơi
hụt hẫng
hụt mức
hụt tiền
hụt vốn
hụt vốn mắc nợ
hủ
hủ bại
hủ bại gian ác
hủ hoá
hủ hoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 16:12:38