请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng tài quốc tế
释义
trọng tài quốc tế
国际裁判 <经国际体育运动组织批准, 具有在国际体育运动竞赛中担任裁判资格的裁判员。>
国家裁判 <国家级裁判员的简称, 是经我国体育运动组织批准的最高一级裁判员的称号。>
随便看
khói mây
khói mù
khói ra ngược
khói sóng
khói thuốc súng
khói và lửa
khói xông vào mắt
khói ám
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
khó khăn gian khổ
khó khăn lắm
khó khăn nguy hiểm
khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
khó lòng giải bày
khó lúc đầu
khó lý giải
khó lường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:46:02