请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng tài quốc tế
释义
trọng tài quốc tế
国际裁判 <经国际体育运动组织批准, 具有在国际体育运动竞赛中担任裁判资格的裁判员。>
国家裁判 <国家级裁判员的简称, 是经我国体育运动组织批准的最高一级裁判员的称号。>
随便看
chuộng hơn
chuộng lạ
chuột
chuột bay
chuột bạch
chuột chù
chuột chù chê khỉ rằng hôi, khỉ mới bảo rằng cả họ mày thơm
chuột chạy qua đường, mọi người kêu nhau đánh
chuột chết
chuột cắn dây buột mèo
chuột cống
chuột hôi
chuột lang
chuột lắt
chuột nhà
chuột nhắt
chuột nước
chuột qua đường
chuột rút
chuột rũi
chuột rừng
chuột sa chĩnh gạo
chuột túi
chuột xạ
chuột đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 23:03:37