请输入您要查询的越南语单词:
单词
trố trố
释义
trố trố
瞠目结舌 <瞪着眼睛说不出话来, 形容受窘或惊呆的样子。>
随便看
tuyệt mật
tuyệt mệnh
tuyệt nghệ
tuyệt nhiên
tuyệt phẩm
tuyệt sắc
tuyệt thuỷ cùng sơn
tuyệt thế
tuyệt thực
tuyệt trần
tuyệt tài
tuyệt tình
tuyệt tích
tuyệt tín
tuyệt tục
tuyệt tự
tuyệt vô
tuyệt vọng
tuyệt vời
tuyệt đại đa số
tuyệt đẳng
tuyệt đẹp
tuyệt địa
tuyệt đối
tuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:01